不易
bùyì
[ㄅㄨˋ ㄧˋ]
BẤT DỊCH
HSK 5Adj
- 1.không dễ làm gì
- 2.khó khăn
- 3.không thay đổi

例句Câu ví dụ
- 1
塑料不易燃燒。
sùliào bùyì ránshāo。
Plastic is not easy to burn
- 2
打漢字著實不易啊。
dǎ hànzì zhuóshí bùyì a。
Việc viết chữ Hán thật sự rất khó
- 3
地上種了菜,就不易長草;心中有善,就不易生惡。
dìshang zhǒng le cài, jiù bùyì cháng cǎo; xīnzhōng yǒu shàn, jiù bùyì shēng è。
Trên mặt đất trồng rau thì khó mọc cỏ; trong lòng có thiện thì khó sinh ác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.