學華語Kaori Dict

不一

ㄅㄨˋ ㄧ

BẤT NHẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次不一樣。

    zhè cì bùyīyàng。

    Lần này khác thường

  • 2

    他和從前不一樣。

    tā hé cóngqián bùyīyàng。

    Anh ấy không còn giống như trước.

  • 3

    這次將會不一樣。

    zhè cì jiānghuì bùyīyàng。

    Lần này sẽ khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不一 nghĩa là gì? · Kaori Dict