例句Câu ví dụ
- 1
這次不一樣。
zhè cì bùyīyàng。
Lần này khác thường
- 2
他和從前不一樣。
tā hé cóngqián bùyīyàng。
Anh ấy không còn giống như trước.
- 3
這次將會不一樣。
zhè cì jiānghuì bùyīyàng。
Lần này sẽ khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
