學華語Kaori Dict

不已

ㄅㄨˋ ㄧˇ

BẤT DĨ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.(dùng sau động từ) không ngừng; không dứt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我激動不已。

    wǒ jīdòng bùyǐ。

    Tôi rất hào hứng

  • 2

    湯姆興奮不已。

    Tāngmǔ xīngfèn bùyǐ。

    Tom rất hào hứng

  • 3

    麥格激動不已。

    mài gé jīdòng bùyǐ。

    Mcg bị kích động không thôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不已 nghĩa là gì? · Kaori Dict