學華語Kaori Dict

不依

ㄅㄨˋ ㄧ

BẤT Y

  1. 1.không đồng ý
  2. 2.không chấp nhận
  3. 3.không dễ dàng bỏ qua
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không để ai đó thoát khỏi chuyện gì một cách dễ dàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆能不依靠任何幫助解決那事。

    Tāngmǔ néng bùyī kào rènhé bāngzhù jiějué nà shì。

    Tom có thể tự giải quyết việc đó mà không cần sự giúp đỡ

  • 2

    他生活獨立,不依靠他的父母。

    tā shēnghuó dúlì, bùyī kào tā de fùmǔ。

    Anh ấy sống độc lập, không dựa vào cha mẹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不依 nghĩa là gì? · Kaori Dict