學華語Kaori Dict

不意

ㄅㄨˋ ㄧˋ

BẤT Ý

  1. 1.một cách bất ngờ
  2. 2.không biết
  3. 3.trong tình trạng chưa chuẩn bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不意味著你不應該小心。

    zhèbu yìwèizhe nǐ bù yīnggāi xiǎoxīn。

    Điều này không có nghĩa là bạn không nên cẩn thận

  • 2

    在海裡游泳並不意味著就擁有大海。

    zài hǎi lǐ yóuyǒng bìngbù yìwèizhe jiù yōngyǒu dàhǎi。

    Swimming in the sea doesn't mean owning the sea

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不意 nghĩa là gì? · Kaori Dict