不意
bùyì
[ㄅㄨˋ ㄧˋ]
BẤT Ý
- 1.một cách bất ngờ
- 2.không biết
- 3.trong tình trạng chưa chuẩn bị

例句Câu ví dụ
- 1
這不意味著你不應該小心。
zhèbu yìwèizhe nǐ bù yīnggāi xiǎoxīn。
Điều này không có nghĩa là bạn không nên cẩn thận
- 2
在海裡游泳並不意味著就擁有大海。
zài hǎi lǐ yóuyǒng bìngbù yìwèizhe jiù yōngyǒu dàhǎi。
Swimming in the sea doesn't mean owning the sea
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.