青衣
qīngyī
[ㄑㄧㄥ ㄧ]
THANH Y
- 1.quần áo màu đen
- 2.người hầu (xưa)
- 3.vai thanh y trong Kinh kịch, còn gọi là 正旦[zheng4 dan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.