學華語Kaori Dict

輕易

giản thể: 轻易

qīng

ㄑㄧㄥ ㄧˋ

KHINH DỊCH

HSK 4TOCFL 6Adj/Adv
  1. 1.dễ dàng; đơn giản
  2. 2.một cách thiếu thận trọng; cẩu thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    別輕易改變主意。

    bié qīng yì gǎi biàn zhǔ yi

    Đừng dễ dàng thay đổi ý kiến.

  • 2

    我不能讓湯姆這麼輕易殺了我。

    wǒ bùnéng ràng Tāngmǔ zhème qīngyì shā le wǒ。

    Mình không thể để Tom dễ dàng giết mình được.

  • 3

    不輕易發怒的,大有聰明。

    bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。

    Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻易 nghĩa là gì? · Kaori Dict