學華語Kaori Dict

輕鬆

giản thể: 轻松

qīngsōng

ㄑㄧㄥ ㄙㄨㄥ

KHINH TÙNG

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.nhẹ nhàng
  2. 2.êm dịu
  3. 3.thư giãn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không nỗ lực
  2. 5.đơn giản
  3. 6.thư thái
  4. 7.không xem nặng vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽音樂讓人輕松。

    tīng yīn yuè ràng rén qīng sōng

    Nghe nhạc giúp người ta thư giãn.

  • 2

    我感覺輕松了。

    wǒ gǎnjué qīngsōng le。

    Tôi cảm thấy nhẹ nhõm

  • 3

    她輕松地回答。

    tā qīngsōng de huídá。

    Cô ấy trả lời một cách nhẹ nhàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕鬆 nghĩa là gì? · Kaori Dict