- 1.nhẹ nhàng
- 2.êm dịu
- 3.thư giãn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.không nỗ lực
- 5.đơn giản
- 6.thư thái
- 7.không xem nặng vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
聽音樂讓人輕松。
tīng yīn yuè ràng rén qīng sōng
Nghe nhạc giúp người ta thư giãn.
- 2
我感覺輕松了。
wǒ gǎnjué qīngsōng le。
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm
- 3
她輕松地回答。
tā qīngsōng de huídá。
Cô ấy trả lời một cách nhẹ nhàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.