字義Nghĩa
lỏng lẻomáy dịch
sōngTÙNG
- 1.lỏng
- 2.nới lỏng
- 3.thư giãn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 松 [sōng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 松樹cây thông
- 鬆弛thư giãn
- 鬆綁tháo gỡ
- 鬆懈thư giãn
- 鬆散thư giãn
- 松鼠con sóc
- 鬆手buông tay
- 松下Matsushita (tên)
- 松井Matsui (họ Nhật Bản)
- 松仁hạt thông
- 輕鬆nhẹ nhàng
- 放鬆thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
- 寬鬆rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
- 稀鬆kém
- 蓬鬆bồng bềnh
- 嘴鬆lắm lời