松下
Sōngxià
[ㄙㄨㄥ ㄒㄧㄚˋ]
TÙNG HẠ
- 1.Matsushita (tên)
- 2.Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器|松下电器[Song1 xia4 Dian4 qi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.