學華語Kaori Dict

蓬鬆

giản thể: 蓬松

péngsōng

ㄆㄥˊ ㄙㄨㄥ

BỒNG TÙNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    如何讓頭發蓬松?

    rúhé ràng tóufa péngsōng ?

    Làm thế nào để tóc bồng bềnh?

  • 2

    這條毛巾蓬松又柔軟,特別舒服。

    zhè tiáo máojīn péngsōng yòu róuruǎn, tèbié shūfu。

    Chiếc khăn này mềm mại và xốp, rất thoải mái

  • 3

    洗過澡後,貓咪的毛柔軟又蓬松,還有淡淡的香味。

    xǐ guò zǎo hòu, māomī de máo róuruǎn yòu péngsōng, háiyǒu dàndàn de xiāngwèi。

    Sau khi tắm xong, lông mèo mềm mượt, bông xù và còn có mùi thơm nhẹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓬鬆 nghĩa là gì? · Kaori Dict