學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dâu tâymáy dịch

PéngBỒNG

  1. 1.họ [Peng2]

péngBỒNG

  1. 1.cây cúc (họ Cúc)
  2. 2.rối bù
  3. 3.lượng từ cho cây cối um tùm, khói, tro, lửa trại: bụi, làn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓬〈名〉 (形声。从苃,逢声。本义草名。蓬蒿) 同本义 蓬,蒿也。--《说文》 彼茁者蓬。--《诗·召南·驺虞》 桑蓬矢六。--《礼记·内则》 若纵火于秋蓬。--《楚辞·沈江》。注蒿也。” 飘萍浮而蓬转。--潘岳《西征赋》犊 又如蓬厂(草棚);蓬窗(草窗,意为破败的窗户);蓬麻(比喻良好的学习环境);蓬转(蓬草随风飞转);蓬衡(陋室茅舍;蓬户衡门);蓬门(蓬草编成的门户。形容穷人的住家) 花径不曾缘客扫,蓬门今始为君开。--杜甫《客至》 某些植物果实的外苞 乃复蒂下生蓬,蓬中结实,亭亭独立,犹似未开 蓬péng ⒈ ⒉散乱乱~ ~的杂草。~头垢面。 ⒊ ⒋ ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [féng] chỉ âm.

Phong — Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict