字義Nghĩa
gặp ngang, gặp tình cờmáy dịch
féngPHÙNG
- 1.gặp tình cờ
- 2.tình cờ gặp
- 3.(sự kiện lịch) đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逢〈动〉 (形声。从辵,表示与行走有关。夆声。本义遭逢,遇见) 同本义 逢,遇也。--《说文》 魑魅罔两,莫能逢之。--《左传·宣公三年》 而亲以逢殆。--《楚辞·天问》 又 逢彼白雉。 萍水相逢,尽是他乡之客。--王勃《滕王阁序》 落花时节又逢君。--唐·杜牧《江南春绝句》 相逢何必曾相识。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如逢辰(遇到好的时刻);逢会(遇到时机;相会,会合);逢场(遇到或到达某场合);逢晤(当面相遇) 迎,迎接 道而得神,是谓逢福。--《国语·周语上》。注逢,迎 逢 féng ⒈遭遇~彼之怒。〈引〉遇到相~。~山开路。 ⒉迎接主人能爱客,终日有~迎。 【逢迎】又指讨好,巴结人,迎合别人的意思~迎上司。 逢péng 1.见"逢逢"。 逢páng 1.姓。古有逢蒙。见《孟子.离娄下》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 夆 [féng] chỉ âm.
Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逢迎nịnh nọt
- 逢俉gặp điều gì đáng sợ; bị hoảng sợ
- 逢集ngày họp chợ
- 逢人便講kể với bất kỳ ai mình gặp
- 逢凶化吉biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp
- 逢場作戲nghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
- 逢年過節vào dịp Tết hoặc lễ hội khác
- 每逢mỗi lần
- 萍水相逢người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)
- 重逢gặp lại
- 遭逢gặp phải (điều không hay)
- 相逢gặp nhau (tình cờ)
- 千載難逢cực kỳ hiếm hoi (thành ngữ)