學華語Kaori Dict

相逢

xiāngféng

ㄒㄧㄤ ㄈㄥˊ

TƯƠNG PHÙNG

TOCFL 7
  1. 1.gặp nhau (tình cờ)
  2. 2.bắt gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    有緣千里來相會,無緣對面不相逢。

    yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。

    Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.

  • 2

    俗話說:退一步海闊天空;可俗話又說:狹路相逢勇者勝!

    súhuàshuō: tuì yī bù hǎikuòtiānkōng; kě súhuà yòu shuō: xiálùxiāngféng yǒng zhě shèng!

    Ngạn ngữ nói: Bước lùi một bước, biển rộng trời cao; nhưng ngạn ngữ lại nói: Gặp nhau trên đường hẹp, người dũng cảm mới chiến thắng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相逢 nghĩa là gì? · Kaori Dict