例句Câu ví dụ
- 1
有緣千里來相會,無緣對面不相逢。
yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。
Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.
- 2
俗話說:退一步海闊天空;可俗話又說:狹路相逢勇者勝!
súhuàshuō: tuì yī bù hǎikuòtiānkōng; kě súhuà yòu shuō: xiálùxiāngféng yǒng zhě shèng!
Ngạn ngữ nói: Bước lùi một bước, biển rộng trời cao; nhưng ngạn ngữ lại nói: Gặp nhau trên đường hẹp, người dũng cảm mới chiến thắng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
