萍水相逢
píngshuǐxiāngféng
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄤ ㄈㄥˊ]
BÌNH THUỶ TƯƠNG PHÙNG
HSK 7-9
- 1.người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
關山難越,誰悲失路之人。萍水相逢,盡是他鄉之客。
Guānshān nán yuè, shéi bēi shī lù zhī rén。 píngshuǐxiāngféng, jìnshì tāxiāng zhī kè。
Cổng núi khó vượt qua, ai sẽ thương người lạc đường; gặp nhau như lá trôi, đều là khách phương xa
- 2
他兩個萍水相逢,年相若,貌相似,譚吐應對之間,彼此敬慕。
tā liǎng gě píngshuǐxiāngféng, nián xiāngruò, màoxiàng shì, Tán tǔ yìngduì zhījiān, bǐcǐ jìng mù。
Hai người họ gặp nhau hoàn toàn tình cờ, tuổi tác tương tự, ngoại hình giống nhau, trong lúc trò chuyện, họ nảy sinh sự ngưỡng mộ lẫn nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.