逢凶化吉
féngxiōnghuàjí
[ㄈㄥˊ ㄒㄩㄥ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧˊ]
PHÙNG HUNG HOÁ CÁT
- 1.biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.