例句Câu ví dụ
- 1
她化妝時擦了很多的口紅。
tā huàzhuāng shí cā le hěn duō de kǒuhóng。
Cô ấy đã thoa rất nhiều son môi khi trang điểm
- 2
化妝太濃的話臉會看著很奇怪。
huàzhuāng tài nóng dehuà liǎn huì kàn zhe hěn qíguài。
Đắp quá nhiều son phấn sẽ khiến khuôn mặt trông kỳ quái
- 3
攝影棚裡面的化妝和舞臺上的是有區別的。
shèyǐngpéng lǐmiàn de huàzhuāng hé wǔtái shàng de shì yǒu qūbié de。
Make-up trong phòng quay phim và trên sân khấu là khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
