學華語Kaori Dict

化妝

giản thể: 化妆

huàzhuāng

ㄏㄨㄚˋ ㄓㄨㄤ

HOÁ TRANG

HSK 7-9TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    她化妝時擦了很多的口紅。

    tā huàzhuāng shí cā le hěn duō de kǒuhóng。

    Cô ấy đã thoa rất nhiều son môi khi trang điểm

  • 2

    化妝太濃的話臉會看著很奇怪。

    huàzhuāng tài nóng dehuà liǎn huì kàn zhe hěn qíguài。

    Đắp quá nhiều son phấn sẽ khiến khuôn mặt trông kỳ quái

  • 3

    攝影棚裡面的化妝和舞臺上的是有區別的。

    shèyǐngpéng lǐmiàn de huàzhuāng hé wǔtái shàng de shì yǒu qūbié de。

    Make-up trong phòng quay phim và trên sân khấu là khác nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化妆 nghĩa là gì? · Kaori Dict