字義Nghĩa
trang điểm, mặc đẹp, dùng mỹ phẩmmáy dịch
zhuāngTRANG
- 1.(phụ nữ) trang điểm
- 2.trang sức
- 3.trang phục hồi môn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tuân — nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妝奩của hồi môn
- 妝容một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)
- 妝扮biến thể của 裝扮|装扮[zhuang1 ban4]
- 妝飾ăn mặc chỉnh tề
- 妝點trang trí
- 妝造trang điểm và tạo kiểu
- 化妝trang điểm
- 嫁妝của hồi môn
- 卸妝tẩy trang
- 彩妝trang điểm
- 整妝giống như 整裝|整装
- 梳妝trang điểm và chải chuốt