學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nửa thân câymáy dịch

qiángTƯỜNG

  1. 1.bộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]

pánBẢN

  1. 1.lượng từ cho dải đất hoặc tre, cửa hàng, nhà máy, v.v.
  2. 2.tre chẻ hoặc gỗ chặt (tiếng địa phương)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爿〈名〉 劈成片的竹木等 爿,判木也。从反片。指事。--《说文》 又如柴爿,竹爿 爿〈量〉 商店、工厂等一家叫一爿。如一爿水果店 用于田地等,相当于块” 听说踏满一爿田就要一块多钱!--茅盾《秋收》 用于整体的部分,相当于边”、段儿”、截儿”等 走上前一斧,将荷香砍做两半爿。--《说岳全传》 爿〈介〉 正月爿,瓜子壳丢门前。--《中国歌谣资料·福建民谣》。原注爿,间也。如‘正月爿’意思是‘正月里来’。” 爿pán〈方〉 ⒈劈成片的木柴。 ⒉量词两~百货商店。

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

nửa thân thân cây; so sánh với 片

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict