學華語Kaori Dict

逢場作戲

giản thể: 逢场作戏

féngchǎngzuò

ㄈㄥˊ ㄔㄤˇ ㄗㄨㄛˋ ㄒㄧˋ

PHÙNG TRƯỜNG TÁC HÍ

  1. 1.nghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
  2. 2.chơi theo tình huống địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逢場作戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict