- 1.nghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
- 2.chơi theo tình huống địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.