學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蓬溪
蓬溪
Péng
xī
[ㄆㄥˊ ㄒㄧ]
BỒNG KHÊ
1.
huyện Pengxi ở Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蓬勃
péngbó
mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
小溪
xiǎoxī
con suối
朝氣蓬勃
zhāoqìpéngbó
tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
蓬鬆
péngsōng
bồng bềnh
蓬
Péng
họ [Peng2]
蓬
péng
cây cúc (họ Cúc)
逐字解
Từng chữ trong từ
蓬
bồng
dâu tây
溪
khê, khe
溪 — suối núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蓬溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict