例句Câu ví dụ
- 1
他家後面有小溪,清可見底。
tā jiā hòumian yǒu xiǎoxī, qīng kějiàn dǐ。
Nhà anh ấy sau có một con suối nhỏ, nước trong thấy đáy
- 2
傍晚,我們就在那條小溪裡面洗澡。
bàngwǎn, wǒmen jiù zài nà tiáo xiǎoxī lǐmiàn xǐzǎo。
Buổi chiều tà, chúng tôi tắm trong con suối nhỏ đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
