學華語Kaori Dict

小溪

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧ

TIỂU KHÊ

HSK 7-9N
  1. 1.con suối
  2. 2.nhánh suối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家後面有小溪,清可見底。

    tā jiā hòumian yǒu xiǎoxī, qīng kějiàn dǐ。

    Nhà anh ấy sau có một con suối nhỏ, nước trong thấy đáy

  • 2

    傍晚,我們就在那條小溪裡面洗澡。

    bàngwǎn, wǒmen jiù zài nà tiáo xiǎoxī lǐmiàn xǐzǎo。

    Buổi chiều tà, chúng tôi tắm trong con suối nhỏ đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict