例句Câu ví dụ
- 1
他坐在溪流旁邊。
tā zuò zài xīliú pángbiān。
Anh ấy ngồi bên dòng suối
- 2
溪流潺潺,催我入眠。
xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。
Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ
- 3
水從噴泉中湧出,在溪流中向下流,在溪澗中奔走,在池塘中安定,在河流中順勢流,在漩渦中迴旋,並形成沼澤。
shuǐ cóng pēnquán zhōng yǒngchū, zài xīliú zhōng xiàngxià liú, zài xījiàn zhōng bēnzǒu, zài chítáng zhōng āndìng, zài héliú zhōng shùnshì liú, zài xuánwō zhōng huíxuán, bìng xíngchéng zhǎozé。
Nước từ giếng phun ra, chảy xuống theo dòng suối, chạy qua khe nước, yên định trong ao, trôi theo dòng sông, xoáy quanh trong xoáy nước, và tạo thành vùng đất ngập nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
