系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
tócmáy dịch
biāoTIÊU
髟 头发下垂的样子 斑鬓髟以承弁兮。--潘岳《秋兴赋》 髟biāo 1.长发下垂貌。 髟piào 1.动物的长毛。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
骴 — tóc dài; 镸
Ghép từ các phần: