學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tócmáy dịch

biāoTIÊU

  1. 1.tóc
  2. 2.rậm rạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髟 头发下垂的样子 斑鬓髟以承弁兮。--潘岳《秋兴赋》 髟biāo 1.长发下垂貌。 髟piào 1.动物的长毛。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

骴 — tóc dài; 镸

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict