學華語Kaori Dict

減輕

giản thể: 减轻

jiǎnqīng

ㄐㄧㄢˇ ㄑㄧㄥ

GIẢM KHINH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.giảm nhẹ
  2. 2.giảm bớt
  3. 3.làm dịu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giảm thiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍛煉能減輕壓力。

    duàn liàn néng jiǎn qīng yā lì

    Thể dục giúp giảm căng thẳng

  • 2

    痛開始減輕了。

    tòng kāishǐ jiǎnqīng le。

    Cơn đau đang dần dịu lại

  • 3

    她的體重減輕了。

    tā de tǐzhòng jiǎnqīng le。

    Cô ấy đã giảm cân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減輕 nghĩa là gì? · Kaori Dict