學華語Kaori Dict

giản thể:

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ

GIẢM

HSK 4TOCFL 3V
  1. 1.hạ
  2. 2.thấp
  3. 3.giảm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trừ
  2. 5.giảm bớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    減肥要科學,別減得太快。

    jiǎn féi yào kē xué bié jiǎn dé tài kuài

    Giảm cân phải khoa học, đừng giảm quá nhanh

  • 2

    八減四得四。

    bā jiǎn sì de sì。

    Tám trừ bốn bằng bốn

  • 3

    七減二是五。

    qī jiǎn èr shì wǔ。

    Bảy trừ hai là năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減 nghĩa là gì? · Kaori Dict