學華語Kaori Dict

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIẾN

HSK 3V
  1. 1.thiết lập
  2. 2.sáng lập
  3. 3.dựng lên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xây dựng
  2. 5.kiến thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡要建一座大橋。

    zhè lǐ yào jiàn yī zuò dà qiáo

    Sẽ xây một cây cầu ở đây

  • 2

    建房子需要材料。

    jiàn fáng zi xū yào cái liào

    Xây nhà cần vật liệu

  • 3

    這是誰建的?

    zhè shì shéi jiàn de?

    Đây là ai xây dựng?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建 nghĩa là gì? · Kaori Dict