例句Câu ví dụ
- 1
大樓終於建成了。
dà lóu zhōng yú jiàn chéng le
Tòa nhà cuối cùng đã hoàn thành
- 2
羅馬不是一天建成的。
Luómǎ bùshì yī tiān jiànchéng de。
Rô-ma không phải là một ngày xây xong
- 3
它是什麼時候建成的?
tā shì shénmeshíhou jiànchéng de?
Nó được xây dựng vào thời điểm nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
