學華語Kaori Dict

建成

jiànchéng

ㄐㄧㄢˋ ㄔㄥˊ

KIẾN THÀNH

HSK 3
  1. 1.xây dựng
  2. 2.thiết lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    大樓終於建成了。

    dà lóu zhōng yú jiàn chéng le

    Tòa nhà cuối cùng đã hoàn thành

  • 2

    羅馬不是一天建成的。

    Luómǎ bùshì yī tiān jiànchéng de。

    Rô-ma không phải là một ngày xây xong

  • 3

    它是什麼時候建成的?

    tā shì shénmeshíhou jiànchéng de?

    Nó được xây dựng vào thời điểm nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建成 nghĩa là gì? · Kaori Dict