兼程
jiānchéng
[ㄐㄧㄢ ㄔㄥˊ]
KIÊM TRÌNH
TOCFL 7
- 1.di chuyển với tốc độ gấp đôi
- 2.rất khẩn trương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.