例句Câu ví dụ
- 1
你想將頭髮剪成怎樣?
nǐ xiǎng jiāng tóufa jiǎnchéng zěnyàng?
Bạn muốn cắt tóc như thế nào
- 2
修女從黑色裙子的褶皺間掏出剪刀,熟練地將彩色紙剪成長而窄的紙條,讓我們可以把這些紙條編成紙地毯。
xiūnǚ cóng hēisè qúnzi de zhězhòu jiān tāochū jiǎndāo, shúliàn de jiāng cǎisè zhǐ jiǎnchéng cháng ér zhǎi de zhǐtiáo, ràng wǒmen kěyǐ bǎ zhèxiē zhǐtiáo biānchéng zhǐ dìtǎn。
Tu sĩ lấy kéo ra từ giữa những nếp gấp của chiếc váy đen, khéo léo cắt giấy màu thành những sợi dài và hẹp, khiến chúng ta có thể đan thành thảm giấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
