- 1.khóa học
- 2.chương trình học
- 3.LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
這個課程的教材有點兒難。
zhè ge kè chéng de jiào cái yǒu diǎnr nán
Khóa học này có sách giáo trình hơi khó
- 2
新學年有新的課程。
xīn xué nián yǒu xīn de kè chéng
Năm học mới có những môn học mới
- 3
課程分為三個階段。
kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn
Khóa học được chia thành ba giai đoạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.