學華語Kaori Dict

課程

giản thể: 课程

chéng

ㄎㄜˋ ㄔㄥˊ

KHOÁ TRÌNH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.khóa học
  2. 2.chương trình học
  3. 3.LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個課程的教材有點兒難。

    zhè ge kè chéng de jiào cái yǒu diǎnr nán

    Khóa học này có sách giáo trình hơi khó

  • 2

    新學年有新的課程。

    xīn xué nián yǒu xīn de kè chéng

    Năm học mới có những môn học mới

  • 3

    課程分為三個階段。

    kè chéng fēn wéi sān gè jiē duàn

    Khóa học được chia thành ba giai đoạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

课程 nghĩa là gì? · Kaori Dict