- 1.bài tập
- 2.giao bài
- 3.nhiệm vụ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bài trên lớp
- 5.bài học
- 6.học hành
- 7.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
我上初中一年級,功課不少。
wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo
Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều
- 2
自己做你的功課。
zìjǐ zuò nǐ de gōngkè。
Hãy tự làm bài tập của mình
- 3
你會幫我功課嗎?
nǐ huì bāng wǒ gōngkè ma?
Anh sẽ giúp tôi học bài không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.