例句Câu ví dụ
- 1
如你所知,生命如同旅程。
rú nǐ suǒzhī, shēngmìng rútóng lǚchéng。
Như bạn biết, cuộc đời như một hành trình
- 2
我這趟旅程一共需要十二天。
wǒ zhè tàng lǚchéng yīgòng xūyào shíèr tiān。
Tôi cần mười hai ngày cho chuyến đi này.
- 3
我們常常把人生比作一場旅程。
wǒmen chángcháng bǎ rénshēng bǐzuò yī chǎng lǚchéng。
Chúng ta thường so sánh cuộc đời với một hành trình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
