學華語Kaori Dict

旅程

chéng

ㄌㄩˇ ㄔㄥˊ

LỮ TRÌNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hành trình
  2. 2.chuyến đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    如你所知,生命如同旅程。

    rú nǐ suǒzhī, shēngmìng rútóng lǚchéng。

    Như bạn biết, cuộc đời như một hành trình

  • 2

    我這趟旅程一共需要十二天。

    wǒ zhè tàng lǚchéng yīgòng xūyào shíèr tiān。

    Tôi cần mười hai ngày cho chuyến đi này.

  • 3

    我們常常把人生比作一場旅程。

    wǒmen chángcháng bǎ rénshēng bǐzuò yī chǎng lǚchéng。

    Chúng ta thường so sánh cuộc đời với một hành trình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅程 nghĩa là gì? · Kaori Dict