- 1.chuyến đi
- 2.hành trình
- 3.du lịch
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.du hành
- 5.tour
- 6.đi du lịch

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡旅游,也喜歡照相。
wǒ xǐ huan lǚ yóu yě xǐ huan zhào xiàng
Tôi thích du lịch và chụp ảnh
- 2
假日里他去旅游。
jià rì lǐ tā qù lǚ yóu
Anh ấy đi du lịch vào dịp lễ
- 3
節假日大家去旅游。
jié jià rì dà jiā qù lǚ yóu
Người dân đi du lịch vào dịp lễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.