學華語Kaori Dict

旅遊

giản thể: 旅游

yóu

ㄌㄩˇ ㄧㄡˊ

LỮ DU

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.chuyến đi
  2. 2.hành trình
  3. 3.du lịch
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.du hành
  2. 5.tour
  3. 6.đi du lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡旅游,也喜歡照相。

    wǒ xǐ huan lǚ yóu yě xǐ huan zhào xiàng

    Tôi thích du lịch và chụp ảnh

  • 2

    假日里他去旅游。

    jià rì lǐ tā qù lǚ yóu

    Anh ấy đi du lịch vào dịp lễ

  • 3

    節假日大家去旅游。

    jié jià rì dà jiā qù lǚ yóu

    Người dân đi du lịch vào dịp lễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅遊 nghĩa là gì? · Kaori Dict