學華語Kaori Dict

游泳

yóuyǒng

ㄧㄡˊ ㄩㄥˇ

DU VỊNH

HSK 3TOCFL 2N/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我周末去游泳,你去跳舞嗎?

    wǒ zhōu mò qù yóu yǒng nǐ qù tiào wǔ ma

    Tôi sẽ bơi vào cuối tuần; anh có đi nhảy không?

  • 2

    魚會游泳。

    yú huì yóuyǒng。

    Cá biết bơi

  • 3

    他學過游泳。

    tā xué guò yóuyǒng。

    Anh ấy đã học bơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游泳 nghĩa là gì? · Kaori Dict