例句Câu ví dụ
- 1
我周末去游泳,你去跳舞嗎?
wǒ zhōu mò qù yóu yǒng nǐ qù tiào wǔ ma
Tôi sẽ bơi vào cuối tuần; anh có đi nhảy không?
- 2
魚會游泳。
yú huì yóuyǒng。
Cá biết bơi
- 3
他學過游泳。
tā xué guò yóuyǒng。
Anh ấy đã học bơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
