- 1.khách du lịch; du khách
- 2.(trò chơi trực tuyến) người chơi khách

例句Câu ví dụ
- 1
游客占了一半以上。
yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng
Khách du lịch chiếm hơn một nửa
- 2
許多游客在廣場上照相。
xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng
Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường
- 3
大批游客來了。
dà pī yóu kè lái le
Một lượng lớn khách du lịch đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.