學華語Kaori Dict

遊客

giản thể: 游客

yóu

ㄧㄡˊ ㄎㄜˋ

DU KHÁCH

HSK 2N
  1. 1.khách du lịch; du khách
  2. 2.(trò chơi trực tuyến) người chơi khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Khách du lịch chiếm hơn một nửa

  • 2

    許多游客在廣場上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường

  • 3

    大批游客來了。

    dà pī yóu kè lái le

    Một lượng lớn khách du lịch đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊客 nghĩa là gì? · Kaori Dict