學華語Kaori Dict

重建

chóngjiàn

ㄔㄨㄥˊ ㄐㄧㄢˋ

TRÙNG KIẾN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tái thiết
  2. 2.lập lại
  3. 3.tái xây dựng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xây dựng lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    災後要重建家園。

    zāi hòu yào chóng jiàn jiā yuán

    Sau thiên tai cần xây dựng lại nhà cửa

  • 2

    沒有重建的錢。

    méiyǒu chóngjiàn de qián。

    Không có tiền để sửa chữa

  • 3

    二戰後歐洲與日本進行重建。

    Èrzhàn hòu Ōuzhōu yǔ Rìběn jìnxíng chóngjiàn。

    Sau chiến tranh thế giới thứ hai, châu Âu và Nhật Bản tiến hành xây dựng lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重建 nghĩa là gì? · Kaori Dict