例句Câu ví dụ
- 1
要就要,不要就拉倒。
yào jiùyào, bùyào jiù lādǎo。
Chấp nhận, hoặc bỏ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
要就要,不要就拉倒。
yào jiùyào, bùyào jiù lādǎo。
Chấp nhận, hoặc bỏ đi