學華語Kaori Dict

拖拖拉拉

tuōtuō

ㄊㄨㄛ ㄊㄨㄛ ㄌㄚ ㄌㄚ

THA THA LẠP LẠP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    人怎樣才可以不拖拖拉拉?

    rén zěnyàng cái kěyǐ bù tuōtuōlālā ?

    Con người như thế nào mới không lưỡng lự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖拖拉拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict