學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo, dắt, kéo dàimáy dịch

tuōTHA

  1. 1.kéo
  2. 2.lôi
  3. 3.kéo lê

tuōTHA

  1. 1.biến thể của 拖[tuo1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拖 (形声。本作拕”,左形,右声。本义曳引) 同本义 拕,引也。--《广雅》 纵体拖发。--《淮南子·齐俗》 拖其衣被。--《淮南子·人间世》 拖舟而入水。--《汉书·南越传》 又如拖上州拔下县(被拖到州里,拉到县上);拖罟(拖网);拖钩(拔河的别称);拖刀计(假装败走将刀垂下,乘机回击之计);拖扯(拉扯;拉住) 牵累,牵制 下垂 峨大冠拖长绅。--明·刘基《卖柑者言》 又如拖天扫地(形容衣服过长);拖玉(衣襟下垂带玉佩。喻指显贵);拖地锦(女子结婚 拖(拕)tuō ⒈拉,拽,牵引~拉机。~船。~着走。 ⒉延迟,拉长时间~延。这事不能~,马上办。 ⒊下垂带子~在地上了。 ⒋ ⒌ ⒍ ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict