學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拖垮
拖垮
tuō
kuǎ
[ㄊㄨㄛ ㄎㄨㄚˇ]
THA KHOẢ
1.
kéo sụp; làm gục ngã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拖鞋
tuōxié
dép lê
拖
tuō
kéo
拖延
tuōyán
trì hoãn
垮
kuǎ
sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)
拖累
tuōlěi
làm liên lụy
拖欠
tuōqiàn
bị nợ
壓垮
yākuǎ
làm cho sụp đổ dưới sức nặng
打垮
dǎkuǎ
đánh bại
逐字解
Từng chữ trong từ
拖
tha, đà
kéo, dắt, kéo dài
垮
khoả, khoai
thua trận, thất bại, sụp đổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫跨
tuōkuà
tạm dừng xác định là người chuyển giới (thuật ngữ mới)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拖垮 nghĩa là gì? · Kaori Dict