學華語Kaori Dict

拖延

tuōyán

ㄊㄨㄛ ㄧㄢˊ

THA DIÊN

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能再拖延了。

    wǒ bùnéng zài tuōyán le。

    Tôi không thể trì hoãn thêm được

  • 2

    拖延是時間小偷。

    tuōyán shì shíjiān xiǎotōu。

    Việc trì hoãn là kẻ trộm thời gian.

  • 3

    請不要再拖延了!

    qǐng bùyào zài tuōyán le!

    Hãy ngừng trì hoãn ngay lập tức!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖延 nghĩa là gì? · Kaori Dict