學華語Kaori Dict

拖鞋

tuōxié

ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄝˊ

THA HÀI

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.dép lê
  2. 2.xăng-đan
  3. 3.dép tông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著拖鞋。

    tā chuān zhuó tuō xié

    Anh ấy mặc dép

  • 2

    請穿這雙拖鞋。

    qǐng chuān zhè shuāng tuōxié。

    Xin hãy mang đôi dép này

  • 3

    你的這雙拖鞋很萌。

    nǐ de zhè shuāng tuōxié hěn méng。

    Đôi giày lông thú của anh rất đáng yêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict