學華語Kaori Dict

涼鞋

giản thể: 凉鞋

liángxié

ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄝˊ

LƯƠNG HÀI

HSK 6TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏天他穿涼鞋。

    xià tiān tā chuān liáng xié

    Mùa hè anh ấy mặc giày lê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict