例句Câu ví dụ
- 1
他穿著一雙皮鞋。
tā chuān zhuó yī shuāng pí xié
Anh ấy đang mặc đôi giày da
- 2
我要他擦亮我的皮鞋。
wǒ yào tā cāliàng wǒ de píxié。
Tôi bảo anh ấy đánh bóng giày tôi
- 3
湯姆買了一雙黑色皮鞋。
Tāngmǔ mǎi le yī shuāng hēisè píxié。
Tom mua một đôi giày da đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
