學華語Kaori Dict

皮鞋

xié

ㄆㄧˊ ㄒㄧㄝˊ

BÌ HÀI

HSK 5TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著一雙皮鞋。

    tā chuān zhuó yī shuāng pí xié

    Anh ấy đang mặc đôi giày da

  • 2

    我要他擦亮我的皮鞋。

    wǒ yào tā cāliàng wǒ de píxié。

    Tôi bảo anh ấy đánh bóng giày tôi

  • 3

    湯姆買了一雙黑色皮鞋。

    Tāngmǔ mǎi le yī shuāng hēisè píxié。

    Tom mua một đôi giày da đen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict