學華語Kaori Dict

皮膚

giản thể: 皮肤

ㄆㄧˊ ㄈㄨ

BÌ PHU

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.da
  2. 2.LT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    多喝水對皮膚好。

    duō hē shuǐ duì pí fū hǎo

    Uống nhiều nước tốt cho da

  • 2

    她的皮膚白得像雪。

    tā de pífū bái de xiàng xuě。

    Da cô trắng như tuyết

  • 3

    她的皮膚比雪還白。

    tā de pífū bǐ xuě hái bái。

    Da cô ấy trắng hơn tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮膚 nghĩa là gì? · Kaori Dict