學華語Kaori Dict

頑皮

giản thể: 顽皮

wán

ㄨㄢˊ ㄆㄧˊ

NGOAN BÌ

HSK 6TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這孩子很頑皮。

    zhè hái zi hěn wán pí

    Đứa trẻ này rất nghịch ngợm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict