字義Nghĩa
cứng đầu, cứng nhắcmáy dịch
wánNGOAN
- 1.nghịch ngợm
- 2.bướng bỉnh
- 3.chơi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
頭; đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 頑強kiên cường
- 頑皮nghịch ngợm
- 頑固cứng đầu; bướng bỉnh
- 頑童thằng nhóc
- 頑劣bướng bỉnh và ngang ngạnh
- 頑匪băng nhóm xã hội đen
- 頑梗bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
- 頑民người ngang ngược
- 頑疾bệnh không thể chữa khỏi
- 頑症bệnh nan y
- 兇頑hung ác và khó kiểm soát
- 冥頑ngoan cố một cách ngu xuẩn
- 愚頑ngu dốt và cứng đầu
- 頑鈍cùn (dụng cụ)
- 死頑固rất cứng đầu
- 老頑固Lão tham cố — (chế nhạo) người cổ hủ và cứng nhắc; người cứng đầu